giải hạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho thoát khỏi vận hạn, tai ương: Hành động thực hiện các nghi lễ, nghi thức hoặc biện pháp nhằm xua đuổi, hóa giải những điều xui xẻo, rủi ro hoặc một giai đoạn khó khăn được cho là do vận mệnh mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình ông ấy mời thầy về để giải hạn sau một loạt sự cố liên tiếp.
- Theo quan niệm dân gian, đi lễ chùa đầu năm có thể giúp giải hạn cho cả năm.
- Cô ấy tin rằng đeo bùa này sẽ giải hạn cho mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm lễ giải hạn": tổ chức một nghi thức tâm linh cụ thể để cầu mong thoát khỏi vận hạn.
- Người ta thường làm lễ giải hạn tại đền, chùa khi cảm thấy vận trình không suôn sẻ.
"Cầu giải hạn": khấn vái, cầu xin để được hóa giải điều không may.
- Nhiều người đến đền này để cầu giải hạn và bình an.
Biến thể và từ gần giống
Giải nạn (động từ): cứu giúp cho thoát khỏi tai nạn, hoạn nạn cụ thể (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hơn là tâm linh).
- Đội cứu hộ đã tìm mọi cách để giải nạn cho các nạn nhân.
Hóa giải (động từ): làm tiêu tan, làm cho mất đi (có thể dùng cho cả điều xui xẻo, mâu thuẫn, hay nguy cơ).
- Hai bên đã ngồi lại cùng nhau để hóa giải mâu thuẫn.
Từ đồng nghĩa
- Trừ hạn: trừ bỏ, xóa bỏ vận hạn.
- Hóa hạn: chuyển hóa, làm tiêu tan vận hạn.
Lưu ý
- Từ "giải hạn" mang đậm màu sắc tín ngưỡng dân gian và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm linh, phong tục. Nó ít khi được dùng trong văn phong khoa học hay hành chính chính thức.
- Gỡ cho thoát khỏi vận hạn.